anti-g suit

anti-g suit

A pilot wears an anti-g suit during a high-speed maneuver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ chống trọng lực: "anti-g suit" một loại quần áo đặc biệt được phi công nhà du hành vũ trụ mặc để chống lại tác động của trọng lực gia tốc, giúp ngăn ngừa tình trạng mất ý thức do thiếu máu lên não trong các chuyển động nhanh hoặc mạnh.
dụ sử dụng
  • (Phi công phải mặc bộ đồ chống trọng lực trong các thao tác tốc độ cao để ngăn ngừa mất ý thức.)
  • (Bộ đồ chống trọng lực tự động phồng lên để tạo áp lực lên chân bụng, đẩy máu trở lại não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anti-g suit" thường được gọi tắt "G-suit" trong ngữ cảnh quân sự hàng không.
    • Modern fighter jets require pilots to wear a G-suit for safety. (Các máy bay chiến đấu hiện đại yêu cầu phi công mặc bộ đồ chống trọng lực để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • G-suit (n): viết tắt của anti-g suit, cùng nghĩa.
    • The G-suit is essential for high-G maneuvers. (Bộ đồ chống trọng lực thiết yếu cho các thao tác lực G cao.)
  • Pressure suit (n): bộ đồ tạo áp lực, chức năng tương tự nhưng dùng trong môi trường không gian.
    • Astronauts wear a pressure suit during spacewalks. (Nhà du hành vũ trụ mặc bộ đồ tạo áp lực trong các chuyến đi bộ ngoài không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • G-suit: viết tắt phổ biến.
  • Anti-gravity garment: trang phục chống trọng lực, thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "anti-g suit", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anti-g suit".)